Hyundai Tucson 2022

Giá từ: 825,000,000đ
930094675

TUCSON thế hệ hoàn toàn mới là sự khởi đầu cho một trải nghiệm khác biệt. Gạt bỏ những định kiến thông thường, TUCSON hòa toàn mới xóa nhòa ranh giới của phân khúc và tạo nên những chuẩn mực mới. Tucson sở hữu thiết kế ấn tượng, với phần nội thất rộng rãi, linh hoạt, thoải mái vượt qua sự mong đợi của bạn.


Hỏi về sản phẩm này



TUCSON thế hệ hoàn toàn mới là sự khởi đầu cho một trải nghiệm khác biệt. Gạt bỏ những định kiến thông thường, TUCSON hòa toàn mới xóa nhòa ranh giới của phân khúc và tạo nên những chuẩn mực mới. Tucson sở hữu thiết kế ấn tượng, với phần nội thất rộng rãi, linh hoạt, thoải mái vượt qua sự mong đợi của bạn.

 

Với lưới tản nhiệt nổi khối 3D hòa quyện cùng dàn đèn giống như những viên trang sức, Tucson dành cho những người tiên phong với thiết kế tương lai. Thiết kế xe áp dụng ngôn ngữ thiết kế mới Sensuous Sportiness táo bạo được tạo ra bằng các công cụ thiết kế kỹ thuật số tiên tiến. Những điều này giúp Tucson thực sự bước lên và tỏa sáng.

Tucson thế hệ hoàn toàn mới tạo nên ưu thế cạnh tranh bằng một phong cách SUV đậm tính thể thao khỏe khoắn, không gian nội thất rộng rãi cùng trang bị tiện nghi cao cấp. Cạnh tranh nhất trong phân khúc với phong cách SUV thể thao sáng tạo, không gian nội thất ngang ngửa các xe cỡ trung,thông số kỹ thuật an toàn và tiện lợi tiên tiến mới.

 

Hành trình kỹ thuật số của bạn bắt đầu từ đây

Dù là hành trình nào, thời gian dường như vẫn trôi qua khi bạn có những người bạn đồng hành đáng tin cậy trong suốt chuyến đi như hệ thống thông tin giải trí 10,25 inch và dàn loa cao cấp Bose trên Tucson. Màn hình cảm ứng dễ vận hành và đồng bộ kết nối dễ dàng với điện thoại thông minh của bạn

 

 

 

Thông số kỹ thuật

Kích thước DxRxC 4630 x 1865 x 1695 mm
Chiều dài cơ sở 2755mm
Khoảng sáng gầm 181mm
Bán kính vòng quay 5.3
Trọng lượng không tải 1576
Số chỗ ngồi 5
Động cơ Smartstream 1.6 T-GDI Smartstream G2.0 Smartstream D2.0
Dung tích 1.6L 2.0L  
Công suất 180Ps / 5500 rpm 156Ps / 6200 rpm 186Ps / 4000 rpm
Mô-men xoắn 265Nm / 1500 – 4500 rpm 192Nm / 4000 rpm 416Nm / 1750 – 2750 rpm
Hộp số 7 DCT 6AT 8 AT
Dẫn động FWD FWD HTRAC
Mức tiêu hao nhiên liệu 7.2L/ 100km 7.6L/ 100km 5.2L/ 100km
Lốp xe 235/ 55 R19 235/ 60 R17 235/ 60 R18
Bình xăng 62L